| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | +2,47% | 1.476,22₫ | 59.654,94₫ | 107.552,88₫ | 22.380,49₫ | 61.131,16₫ |
| 2023 | +47,40% | 19.190,81₫ | 40.490,50₫ | 91.340,86₫ | 32.450,39₫ | 59.681,30₫ |
| 2022 | -70,54% | -96.771,23₫ | 137.182,64₫ | 197.443,89₫ | 28.443,52₫ | 40.411,41₫ |
| 2021 | +17,03% | 19.955,28₫ | 117.201,01₫ | 666.933,30₫ | 96.085,85₫ | 137.156,28₫ |