| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,92% | -3,04₫ | 8,01₫ | 13,16₫ | 4,97₫ | 4,97₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,93% | -12.079,30₫ | 12.087,31₫ | 12.882,36₫ | 7,89₫ | 8,01₫ |