| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -92,04% | -286,37₫ | 311,13₫ | 550,61₫ | 21,34₫ | 24,76₫ |
| 2025 Năm ngoái | -71,32% | -775,86₫ | 1.087,79₫ | 1.209,24₫ | 171,24₫ | 311,92₫ |
| 2024 | +47,55% | 350,65₫ | 737,40₫ | 1.812,54₫ | 423,10₫ | 1.088,05₫ |
| 2023 | +3,28% | 23,45₫ | 713,95₫ | 1.404,19₫ | 444,18₫ | 737,40₫ |
| 2022 | -82,98% | -3.480,17₫ | 4.194,12₫ | 4.439,13₫ | 698,14₫ | 713,95₫ |
| 2021 | +161,74% | 2.594,98₫ | 1.604,41₫ | 15.016,65₫ | 1.522,74₫ | 4.199,39₫ |