| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -45,36% | -5,25₫ | 11,56₫ | 31,08₫ | 5,87₫ | 6,32₫ |
| 2025 Năm ngoái | +632,49% | 9,98₫ | 1,58₫ | 44,20₫ | 1,32₫ | 11,56₫ |