| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -80,99% | -133,66₫ | 165,03₫ | 173,12₫ | 30,04₫ | 31,37₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,34% | -1.138,49₫ | 1.303,52₫ | 1.597,75₫ | 140,89₫ | 165,03₫ |