| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -5,71% | -0,9825₫ | 17,20₫ | 22,06₫ | 13,10₫ | 16,21₫ |
| 2025 Năm ngoái | -75,56% | -53,16₫ | 70,35₫ | 77,44₫ | 14,40₫ | 17,20₫ |