| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,10% | 0,0007837₫ | 0,7630₫ | 0,7910₫ | 0,7111₫ | 0,7638₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,10% | -12,18₫ | 12,94₫ | 14,25₫ | 0,6325₫ | 0,7630₫ |