| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -40,37% | -13.802,16₫ | 34.189,32₫ | 44.488,26₫ | 17.647,80₫ | 20.387,16₫ |
| 2025 Năm ngoái | -73,79% | -96.272,70₫ | 130.462,02₫ | 166.047,36₫ | 8.428,80₫ | 34.189,32₫ |
| 2024 | -28,44% | -51.837,12₫ | 182.299,14₫ | 312.129,00₫ | 75.490,44₫ | 130.462,02₫ |
| 2023 | +129,98% | 103.015,74₫ | 79.257,06₫ | 250.230,00₫ | 71.118,00₫ | 182.272,80₫ |
| 2022 | -91,21% | -822.861,60₫ | 902.145,00₫ | 1.014.090,00₫ | 63.716,46₫ | 79.283,40₫ |
| 2021 | +40,70% | 260.881,90₫ | 640.999,70₫ | 6.274.274,92₫ | 545.701,58₫ | 901.881,60₫ |