| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,08% | -4,58₫ | 12,35₫ | 13,82₫ | 7,20₫ | 7,77₫ |
| 2025 Năm ngoái | -70,35% | -29,29₫ | 41,64₫ | 66,92₫ | 10,03₫ | 12,35₫ |