| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,31% | -951,96₫ | 3.362,58₫ | 3.625,90₫ | 2.163,66₫ | 2.410,61₫ |
| 2025 Năm ngoái | +24,33% | 658,04₫ | 2.704,54₫ | 9.885,81₫ | 1.843,48₫ | 3.362,58₫ |