| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +4,93% | 258,33₫ | 5.237,73₫ | 8.300,76₫ | 3.532,24₫ | 5.496,06₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,39% | -28.294,82₫ | 33.529,92₫ | 43.625,80₫ | 2.978,68₫ | 5.235,10₫ |
| 2024 | +89,12% | 15.800,18₫ | 17.729,74₫ | 91.732,80₫ | 13.406,70₫ | 33.529,92₫ |
| 2023 | +634,17% | 15.312,52₫ | 2.414,58₫ | 20.961,47₫ | 2.369,76₫ | 17.727,10₫ |
| 2022 | -81,74% | -10.820,78₫ | 13.237,99₫ | 17.134,00₫ | 1.389,17₫ | 2.417,21₫ |
| 2021 | +873,84% | 11.885,72₫ | 1.360,18₫ | 31.592,46₫ | 1.318,00₫ | 13.245,90₫ |
| 2020 | +38,38% | 376,68₫ | 981,38₫ | 5.008,40₫ | 193,75₫ | 1.358,07₫ |