| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -25,69% | -238,39₫ | 927,85₫ | 1.037,32₫ | 623,67₫ | 689,46₫ |
| 2025 Năm ngoái | -64,85% | -1.712,13₫ | 2.639,97₫ | 2.666,19₫ | 263,17₫ | 927,85₫ |