| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -66,35% | -6,64₫ | 10,00₫ | 11,30₫ | 3,31₫ | 3,37₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,75% | -98,19₫ | 108,19₫ | 118,51₫ | 9,96₫ | 10,00₫ |