| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -33,47% | -3.129,38₫ | 9.350,96₫ | 10.570,68₫ | 6.212,31₫ | 6.221,58₫ |
| 2025 Năm ngoái | +181,12% | 6.024,64₫ | 3.326,32₫ | 11.513,21₫ | 2.141,76₫ | 9.350,96₫ |