| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -8,23% | -0,0006474₫ | 0,007862₫ | 0,02195₫ | 0,0007317₫ | 0,007215₫ |
| 2025 Năm ngoái | +503,15% | 0,006559₫ | 0,001303₫ | 0,08568₫ | 0,0003231₫ | 0,007862₫ |