| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +1,60% | 414,26₫ | 25.950,68₫ | 44.855,55₫ | 18.890,06₫ | 26.364,95₫ |
| 2025 Năm ngoái | -0,92% | -241,93₫ | 26.192,61₫ | 34.595,81₫ | 23.584,61₫ | 25.950,68₫ |