| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -51,36% | -0,8581₫ | 1,67₫ | 1,78₫ | 0,7282₫ | 0,8125₫ |
| 2025 Năm ngoái | +34,95% | 0,4327₫ | 1,24₫ | 11,15₫ | 0,002631₫ | 1,67₫ |