| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +51,36% | 6,05₫ | 11,77₫ | 20,36₫ | 6,61₫ | 17,81₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,37% | -124,64₫ | 136,40₫ | 185,82₫ | 8,47₫ | 11,77₫ |