| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,51% | -1,01₫ | 3,21₫ | 3,81₫ | 1,83₫ | 2,20₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,31% | -38,51₫ | 41,71₫ | 52,02₫ | 3,03₫ | 3,21₫ |