| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +55,15% | 0,006431₫ | 0,01166₫ | 0,02810₫ | 0,006382₫ | 0,01809₫ |
| 2025 Năm ngoái | -72,35% | -0,03051₫ | 0,04217₫ | 0,1418₫ | 0,01035₫ | 0,01166₫ |