| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,13% | -34,27₫ | 26.344,18₫ | 31.452,75₫ | 26.296,74₫ | 26.309,92₫ |
| 2025 Năm ngoái | +0,02% | 5,27₫ | 26.338,91₫ | 26.425,90₫ | 23.001,74₫ | 26.344,18₫ |
| 2024 | +0,08% | 21,09₫ | 26.317,82₫ | 31.700,54₫ | 24.251,20₫ | 26.338,91₫ |