| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -20,97% | -55,40₫ | 264,20₫ | 828,34₫ | 132,17₫ | 208,80₫ |
| 2025 Năm ngoái | -52,35% | -290,30₫ | 554,51₫ | 681,33₫ | 154,83₫ | 264,20₫ |