| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,04% | -314,20₫ | 896,67₫ | 943,34₫ | 582,47₫ | 582,47₫ |
| 2025 Năm ngoái | -53,27% | -1.022,25₫ | 1.918,91₫ | 2.011,20₫ | 888,49₫ | 896,67₫ |