| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,81% | -133,35₫ | 334,96₫ | 490,31₫ | 198,56₫ | 201,62₫ |
| 2025 Năm ngoái | -70,08% | -784,45₫ | 1.119,41₫ | 1.875,62₫ | 294,49₫ | 334,96₫ |