| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -24,84% | -0,6485₫ | 2,61₫ | 2,89₫ | 1,70₫ | 1,96₫ |
| 2025 Năm ngoái | +23,59% | 0,4983₫ | 2,11₫ | 4,15₫ | 1,56₫ | 2,61₫ |