| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,01% | -0,03061₫ | 0,1020₫ | 0,1743₫ | 0,05147₫ | 0,07140₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,83% | -4,59₫ | 4,69₫ | 6,02₫ | 0,03148₫ | 0,1020₫ |