| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -6,43% | -553,92₫ | 8.616,28₫ | 10.273,74₫ | 83,31₫ | 8.062,36₫ |
| 2025 Năm ngoái | -10,63% | -1.024,89₫ | 9.641,17₫ | 15.840,65₫ | 6.674,02₫ | 8.616,28₫ |