| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,71% | -644.072.863,99₫ | 2.323.984.552,07₫ | 2.566.323.303,49₫ | 1.449.876.391,19₫ | 1.679.911.688,08₫ |
| 2025 Năm ngoái | -5,41% | -132.973.671,97₫ | 2.456.958.224,04₫ | 3.424.035.689,24₫ | 1.561.155.341,04₫ | 2.323.984.552,07₫ |