| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +14,32% | 1.535,75₫ | 10.722,43₫ | 18.491,77₫ | 10.538,81₫ | 12.258,17₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,71% | -69.933,49₫ | 80.655,92₫ | 89.683,64₫ | 8.809,01₫ | 10.722,43₫ |