| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +978,18% | 642,29₫ | 65,66₫ | 721,34₫ | 51,89₫ | 707,95₫ |
| 2025 Năm ngoái | -62,45% | -108,96₫ | 174,49₫ | 225,44₫ | 17,26₫ | 65,53₫ |