| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -24,66% | -1.742,89₫ | 7.067,77₫ | 12.446,58₫ | 3.658,73₫ | 5.324,88₫ |
| 2025 Năm ngoái | -71,35% | -17.606,65₫ | 24.675,18₫ | 68.686,70₫ | 4.752,42₫ | 7.068,53₫ |