| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +23,30% | 52,35₫ | 224,66₫ | 319,28₫ | 176,24₫ | 277,01₫ |
| 2025 Năm ngoái | +6.249,45% | 221,12₫ | 3,54₫ | 5.158,12₫ | 0,2044₫ | 224,66₫ |