| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,96% | -177.889,50₫ | 494.664,58₫ | 550.535,06₫ | 290.157,54₫ | 316.775,08₫ |
| 2025 Năm ngoái | -59,59% | -729.478,72₫ | 1.224.143,30₫ | 1.395.444,30₫ | 441.693,04₫ | 494.664,58₫ |
| 2024 | -7,64% | -101.199,36₫ | 1.324.288,50₫ | 3.386.225,46₫ | 779.551,32₫ | 1.223.089,14₫ |
| 2023 | +72,93% | 557.387,10₫ | 764.266,00₫ | 1.794.180,32₫ | 529.978,94₫ | 1.321.653,10₫ |
| 2022 | -78,82% | -2.854.138,20₫ | 3.621.039,60₫ | 5.763.619,80₫ | 635.131,40₫ | 766.901,40₫ |