| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +105,85% | 35,20₫ | 33,26₫ | 105,18₫ | 20,64₫ | 68,46₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,25% | -227,61₫ | 260,87₫ | 325,15₫ | 4,03₫ | 33,26₫ |