| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,64% | -0,3703₫ | 1,01₫ | 1,11₫ | 0,6009₫ | 0,6402₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,78% | -18,34₫ | 19,35₫ | 21,71₫ | 0,9903₫ | 1,01₫ |