| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -38,06% | -22,16₫ | 58,23₫ | 75,72₫ | 33,16₫ | 36,07₫ |
| 2025 Năm ngoái | -65,17% | -108,97₫ | 167,20₫ | 296,52₫ | 51,78₫ | 58,23₫ |