| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +95,49% | 7,54₫ | 7,90₫ | 81,32₫ | 3,65₫ | 15,44₫ |
| 2025 Năm ngoái | -14,56% | -1,35₫ | 9,25₫ | 209,96₫ | 6,26₫ | 7,90₫ |