| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,47% | -5,66₫ | 13,66₫ | 16,47₫ | 6,36₫ | 8,00₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,36% | -228,54₫ | 242,20₫ | 258,45₫ | 13,41₫ | 13,66₫ |