| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +51,86% | 33,78₫ | 65,15₫ | 275,86₫ | 34,55₫ | 98,93₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,47% | -800,23₫ | 865,38₫ | 2.104,48₫ | 58,32₫ | 65,15₫ |