| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,77% | -276,75₫ | 36.001,50₫ | 37.305,02₫ | 34.942,43₫ | 35.724,75₫ |
| 2025 Năm ngoái | -0,84% | -303,96₫ | 36.305,46₫ | 48.263,43₫ | 34.718,17₫ | 36.001,50₫ |