| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +28,30% | 1,36₫ | 4,80₫ | 92,44₫ | 4,79₫ | 6,16₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,56% | -26,28₫ | 31,08₫ | 1.979,59₫ | 3,48₫ | 4,80₫ |