| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,69% | -11.627,51₫ | 24.380,89₫ | 27.115,15₫ | 5.204,30₫ | 12.753,37₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,04% | -247.687,26₫ | 272.068,46₫ | 382.500,53₫ | 23.961,96₫ | 24.381,20₫ |