| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -40,29% | ₫-0.0000015940517413234671-0.051594 | ₫0.000003956254553160.053956 | ₫0.000003956254553160.053956 | ₫0.00000201330259910.052013 | ₫0.0000023622028118365330.052362 |
| 2025 Năm ngoái | +2,55% | ₫0.000000098274767500000320.079827 | ₫0.000003857979785660.053857 | ₫0.00000469856078380000050.054698 | ₫0.00000309756526299999970.053097 | ₫0.000003956254553160.053956 |