| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -16,14% | -81,77₫ | 506,74₫ | 2.775,73₫ | 424,97₫ | 424,97₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,49% | -6.243,30₫ | 6.750,04₫ | 11.790,06₫ | 506,74₫ | 506,74₫ |