| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -86,78% | -28,14₫ | 32,42₫ | 34,97₫ | 4,28₫ | 4,29₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,38% | -175,22₫ | 207,64₫ | 325,96₫ | 28,95₫ | 32,42₫ |