| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,50% | -1.248.800,32₫ | 4.094.885,57₫ | 4.827.652,62₫ | 2.361.237,59₫ | 2.846.085,26₫ |
| 2025 Năm ngoái | -30,40% | -1.788.854,28₫ | 5.883.739,85₫ | 8.938.021,18₫ | 3.031.624,30₫ | 4.094.885,57₫ |