| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,59% | -34.733.371,01₫ | 83.516.766,98₫ | 94.735.734,82₫ | 44.030.389,71₫ | 48.783.395,97₫ |
| 2025 Năm ngoái | -7,67% | -6.941.206,89₫ | 90.457.973,87₫ | 137.070.922,78₫ | 38.753.162,73₫ | 83.516.766,98₫ |