| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -52,10% | -19,70₫ | 37,81₫ | 39,07₫ | 18,04₫ | 18,11₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,23% | -4.881,71₫ | 4.919,51₫ | 4.936,49₫ | 37,44₫ | 37,81₫ |