| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -53,23% | -146,93₫ | 276,01₫ | 422,13₫ | 127,20₫ | 129,07₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,40% | -1.493,82₫ | 1.769,83₫ | 1.841,80₫ | 255,85₫ | 276,01₫ |