| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,15% | -10,63₫ | 39,15₫ | 93,02₫ | 27,09₫ | 28,52₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,86% | -597,90₫ | 637,04₫ | 647,99₫ | 38,93₫ | 39,15₫ |